WinHSK
返回查词
ěr
ㄦˇ
HSK1adj单字

gần

near; close 参见:遐 迩 驰名

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

gần

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️