WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
迩
ěr
ㄦˇ
HSK1
adj
单字
gần
near; close 参见:遐 迩 驰名
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
近
义项
Nghĩa
义项 ①
adj
≈HSK1
gần
近
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
遐迩
xiá ěr
HSK1
xa gần; gần xa
迩来
ěr lái
HSK1
gần đây; mới đây
闻名遐迩
wén míng xiá ěr
HSK1
nổi tiếng gần xa
遐迩闻名
xiá ěr wén míng
HSK1
nức tiếng gần xa
查词
复习
真题
工具
我的