返回查词 蹦迪bèng díHSK7-9đi quẩy迪厅dí tīngHSK7-9vũ trường; sàn nhảy启迪qǐdíHSK7-9dẫn dắt; gợi mở; chỉ bảo; khơi dậy; truyền cảm hứng迪拜dí bàiHSK7-9Dubai (một thành phố thuộc tiểu vương quốc Ả Rập)奥迪ào díHSK7-9Audi; một thương hiệu ô tô nổi tiếng của Đức迪奥dí àoHSK7-9dior迪石dí shíHSK7-9Rạch Giá (thuộc Kiên Giang)邦迪bāng díHSK7-9Band-Aid (cho vay)迪克dí kèHSK7-9dick迪吧dí baHSK7-9quán bar
迪
dí
ㄉㄧˊHSK7-9v单字
dẫn đường; gợi mở; dìu dắt; chỉ dẫn
enlighten; guide 参见:启 迪
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开导;引导
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
dẫn đường; gợi mở; dìu dắt; chỉ dẫn
开导;引导
他的故事启发了我。
Tā de gùshì qǐfā le wǒ.
≈HSK5
Câu chuyện của anh ấy đã gợi mở cho tôi.
His story inspired me.
这本书启迪了我的思想。
Zhè běn shū qǐdí le wǒ de sīxiǎng.
≈HSK6
Cuốn sách này đã khai sáng tư tưởng của tôi.
This book enlightened my thinking.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️