WinHSK
返回查词
ㄆㄛˋ
HSK6n单字

cưỡng bức; bức bách

come near; go towards; approach 参见: 迫 近

漢越 bách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迫击炮

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

pháo cối; súng cối

迫击炮

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️