WinHSK
返回查词
shù
ㄕㄨˋ
HSK5v单字

trình bày; kể lại; kể

state; narrate; relate 参见: 述 说;口 述 ;叙 述 略 述

漢越 thuật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叙说;陈述

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

trình bày; kể lại; kể

叙说;陈述

他讲述了事情经过。

Tā jiǎngshù le shìqíng jīngguò.

HSK4

Anh ấy kể lại quá trình sự việc.

He recounted the course of events.

他讲述了事故的经过。

Tā jiǎngshù le shìgù de jīngguò.

HSK4

Anh ấy kể lại diễn biến của sự việc.

He recounted the details of the accident.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️