返回查词 叙述xùshùHSK6kể; tường thuật; tự thuật; tự thuật; tả thuật描述miáoshùHSK5miêu tả; mô tả讲述jiǎngshùHSK5giải thích; trình bày; kể lại; thuật lại; giảng giải; chia sẻ阐述chǎnshùHSK7-9trình bày; nêu rõ陈述chénshùHSK7-9trần thuật; kể; trình bày; phát biểu复述fùshùHSK5nhắc lại上述shàngshùHSK6kể trên; nói trên; nêu trên概述ɡàishùHSK5tóm tắt; tổng kết; khái quát; nói qua; tường thuật tóm lược; tường thuật tóm tắt表述biǎoshùHSK7-9diễn tả; diễn đạt; bày tỏ论述lùnshùHSK7-9phân tích; lập luận; trình bày và phân tích
述
shù
ㄕㄨˋHSK5v单字
trình bày; kể lại; kể
state; narrate; relate 参见: 述 说;口 述 ;叙 述 略 述
漢越 thuật
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叙说;陈述
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
trình bày; kể lại; kể
叙说;陈述
他讲述了事情经过。
Tā jiǎngshù le shìqíng jīngguò.
≈HSK4
Anh ấy kể lại quá trình sự việc.
He recounted the course of events.
他讲述了事故的经过。
Tā jiǎngshù le shìgù de jīngguò.
≈HSK4
Anh ấy kể lại diễn biến của sự việc.
He recounted the details of the accident.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️