WinHSK
返回查词
ㄐㄧ
HSK5n单字

dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích

mark; trace 参见:笔 迹 ;蛛丝马 迹

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 留下的印子;痕迹
  2. 前人遗留的事物 (主要指建筑物)
  3. 做过的事情;事迹
  4. 形迹

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích

留下的印子;痕迹

地上留下了清晰的脚印。

Dìshàng liúxià le qīngxī de jiǎoyìn.

HSK4

Trên mặt đất để lại dấu chân rõ ràng.

Clear footprints were left on the ground.

他试图消除所有的痕迹。

Tā shìtú xiāochú suǒyǒu de hénjì.

HSK5

Anh ấy cố gắng xóa bỏ tất cả các dấu vết.

He tried to eliminate all traces.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

di tích; vật phẩm cổ (kiến trúc, đồ vật xưa được người trước để lại)

前人遗留的事物 (主要指建筑物)

义项 nHSK5

sự tích; câu chuyện; việc đã làm

做过的事情;事迹

他的感人事迹被拍成了电影。

Tā de gǎnrén shìjì bèi pāi chéng le diànyǐng.

HSK5

Câu chuyện cảm động của anh ấy đã được làm thành phim.

His touching story was made into a movie.

历史书上记载着许多事迹。

Lìshǐ shū shang jìzǎi zhe xǔduō shìjì.

HSK5

Trong sách lịch sử ghi chép nhiều câu chuyện.

History books record many deeds.

义项 nHSK5

bộ dạng; hành động; hình tích (văn viết)

形迹

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️