hợp; thích hợp; phù hợp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 适合
- 往;到
- 出嫁
- 舒服
- 表示两件事情的巧合或符合,相当于“恰好”
义项
Nghĩahợp; thích hợp; phù hợp
适合
春天是种花的季节。
Chūntiān shì zhòng huā de jìjié.
Mùa xuân là mùa thích hợp để trồng hoa.
Spring is the season for planting flowers.
这件衣服很适合我。
Zhè jiàn yīfu hěn shìhé wǒ.
Bộ quần áo này rất hợp với tôi.
This piece of clothing suits me very well.
đi; đến
往;到
他做事总是适可而止。
Tā zuòshì zǒngshì shìkě'érzhǐ.
Anh ấy làm việc luôn biết điểm dừng.
He always knows when to stop.
提问题必须适可而止。
Tí wèntí bìxū shìkě'érzhǐ.
Đặt câu hỏi phải có chừng mực.
When asking questions, you must know when to stop.
gả; xuất giá
出嫁
thoải mái; dễ chịu; thích ý
舒服
这个房间令人感到舒适。
Zhège fángjiān lìng rén gǎndào shūshì.
Căn phòng này đem lại cảm giác thoải mái.
This room makes people feel comfortable.
vừa; vừa vặn; đúng lúc; vừa hay; đúng dịp
表示两件事情的巧合或符合,相当于“恰好”
Tình huống & hội thoại
经理,我想把这个任务交给小李,您看…HSK4
听说你要买房子,选好了吗?HSK4
上次看的那个房子你租了吗?HSK4
趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。HSK5
作为清华创业园的主任,您认为大学生…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️