返回查词
逍
xiāo
ㄒㄧㄠHSK1n单字
tiêu dao; ung dung tự tại; thong dong; không bị ràng buộc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逍遥
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tiêu dao; ung dung tự tại; thong dong; không bị ràng buộc
逍遥
也许赫克特·阿维拉就逍遥法外了。
Yěxǔ Hèkètè · Āwéilā jiù xiāoyáo fǎ wài le.
≈HSK6
Có lẽ Hector Avila đã thoát khỏi vòng pháp luật.
Perhaps Hector Avila is still at large.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️