WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK7-9v单字

chảy; trôi qua; qua đi (thời gian, dòng nước)

die; pass away 参见: 逝 世;病 逝 ;长 逝

漢越 thệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水流、时光等)消失
  2. 指人死亡

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chảy; trôi qua; qua đi (thời gian, dòng nước)

(水流、时光等)消失

时间已逝,一切已成过去。

Shíjiān yǐ shì, yīqiè yǐ chéng guòqù.

HSK5

Thời gian đã trôi qua, mọi thứ đã thành quá khứ.

Time has passed, and everything is in the past.

机会已逝,不再复来。

Jīhuì yǐ shì, bù zài fù lái.

HSK5

Cơ hội đã trôi qua, không trở lại nữa.

The opportunity is gone and will not come again.

义项 vHSK7-9

chết; từ trần; qua đời

指人死亡

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️