返回查词 逞强chěngqiángHSK7-9tỏ rõ sức mạnh得逞déchěnɡHSK7-9xảy ra; đạt được; thực hiện được; âm mưu thành công (ý xấu, mục đích xấu)逞能chěnɡnénɡHSK7-9trổ tài; khoe tài逞凶chěng xiōngHSK7-9làm dữ; làm điều hung bạo不逞bù chěngHSK7-9bất đắc chí; thất ý; không được như ý; không thoả mãn逞威风chěng wēi fēngHSK7-9ra vẻ ta đây; ta đây
逞
chěng
ㄔㄥˇHSK7-9v单字
khoe; trổ tài; tỏ rõ; phô trương; thể hiện (tài năng, uy phong)
indulge (in); give free rein (to) 参见: 逞 性
漢越 sính, sỉnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显示 (自己的才能、威风等); 夸耀
- 施展;实现(多指坏事)
- 纵容; 放任
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
khoe; trổ tài; tỏ rõ; phô trương; thể hiện (tài năng, uy phong)
显示 (自己的才能、威风等); 夸耀
他总是逞英雄。
Tā zǒngshì chěng yīngxióng.
≈HSK6
Anh ấy luôn thể hiện mình như anh hùng.
He always tries to act like a hero.
义项 ②v≈HSK7-9
đạt được; thực hiện (ý đồ xấu)
施展;实现(多指坏事)
义项 ③v≈HSK7-9
dung túng; nuông chiều; buông thả; phóng đãng
纵容; 放任
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️