WinHSK
返回查词
luó
ㄌㄨㄛˊ
HSK5n单字

tuần tra

patrol; make one's rounds 参见: 逻 骑; 逻 卒; 巡 逻

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 巡察

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

tuần tra

巡察

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️