WinHSK
返回查词
ㄩˊ
HSK7-9adv, v单字

vượt quá; quá; vượt qua

even more

漢越 du

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 超过;越过
  2. 更加

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

vượt quá; quá; vượt qua

超过;越过

他年龄超过五十岁了。

tā niánlíng chāoguò wǔshí suì le.

HSK4

Anh ấy đã quá năm mươi tuổi.

He is over fifty years old.

速度超过了规定限制。

sùdù chāoguò le guīdìng xiànzhì.

HSK4

Tốc độ vượt quá giới hạn quy định.

The speed exceeded the specified limit.

义项 advHSK7-9

hơn nữa; càng

更加

病情愈发严重了。

Bìngqíng yùfā yánzhòng le.

HSK5

Tình trạng bệnh ngày càng nghiêm trọng hơn.

The condition has become increasingly serious.

他心情愈加烦躁了。

tā xīnqíng yùjiā fánzào le.

HSK6

Tâm trạng anh ấy ngày càng bực bội hơn.

He became increasingly irritable.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️