WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK3n, v单字

gặp; gặp mặt; gặp gỡ; tương ngộ

chance; opportunity 参见:机 遇 ;际 遇

漢越 ngộ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相逢;遭遇
  2. 对待;款待

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

gặp; gặp mặt; gặp gỡ; tương ngộ

相逢;遭遇

为什么当别人抱怨一件事情的时候,我们总觉得问题出在他们自己身上;而当自己遇事不顺的时候,却觉得是他人或环境的错?

HSK5

百年不遇。

Bǎi nián bù yù.

HSK5

Trăm năm chẳng gặp một lần; hiếm thấy.

Once in a hundred years; very rare.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

đối đãi; khoản đãi; chiêu đãi; thết đãi

对待;款待

义项 nHSK3

họ Ngộ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️