返回查词 遐想xiáxiǎnɡHSK1mơ màng; mơ mộng; mơ tưởng; tưởng tượng; suy nghĩ xa xôi; tưởng tượng xa vời遐迩xiá ěrHSK1xa gần; gần xa荒遐huāng xiáHSK1Hoang vu, xa xăm遐思xiá sīHSK1sự mơ tưởng崩遐bēng xiáHSK1băng hà; sụp đổ; tan vỡ遐弃xiá qìHSK1bỏ đi遐福xiá fúHSK1hạnh phúc tuyệt vời và lâu dài遐龄xiá língHSK1tuổi cao遐祉xiá zhǐHSK1phước lành lâu dài遐终xiá zhōngHSK1Cái chết ở xa, qua đời
遐
xiá
ㄒㄧㄚˊHSK1adj单字
xa; xa xôi
lasting; long 遐 祚 enduring blessing or happiness
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 远
- 长久
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
xa; xa xôi
远
义项 ②adj≈HSK1
dài lâu
长久
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️