WinHSK
返回查词
xiá
ㄒㄧㄚˊ
HSK1adj单字

xa; xa xôi

lasting; long 遐 祚 enduring blessing or happiness

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长久

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

xa; xa xôi

义项 adjHSK1

dài lâu

长久

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️