WinHSK
返回查词
ㄧˊ
HSK5v单字

đánh rơi; mất; rơi mất

offer as a gift; make a present of; present; bestow 参见:yí 遗 之豪宅 bestow sb a luxury abode

漢越 di

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赠与

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

biếu tặng; tặng cho

赠与

朋友送给我一本好书。

péngyou sòng gěi wǒ yī běn hǎo shū.

HSK3

Bạn tặng tôi một cuốn sách hay.

A friend gave me a good book.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️