WinHSK
返回查词
yáo
ㄧㄠˊ
HSK6adj, n, v单字

xa; xa xôi

distant (in time) 参见: 遥 遥 无期

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 距离远
  2. 时间久远
  3. 摇晃;摇摆

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

xa; xa xôi

距离远

从这里到山顶很远。

Cóng zhèlǐ dào shāndǐng hěn yuǎn.

HSK1

Từ đây đến đỉnh núi rất xa.

It's very far from here to the top of the mountain.

她的家离学校很远。

tā de jiā lí xuéxiào hěn yuǎn.

HSK1

Nhà của cô ấy cách trường rất xa.

Her home is very far from school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

lâu; xa xưa (thời gian dài)

时间久远

那是很遥远的记忆。

nà shì hěn yáoyuǎn de jìyì.

HSK5

Đó là ký ức rất xa xưa.

That is a very distant memory.

义项 vHSK6

đung đưa; lắc lư; vẫy; lắc

摇晃;摇摆

孩子们开心地挥手。

Háizimen kāixīn de huīshǒu.

HSK3

Bọn trẻ vui vẻ vẫy tay.

The children waved happily.

义项 nHSK6

họ Dao

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️