返回查词
邀
yāo
ㄧㄠHSK4v单字
mời
intercept 参见: 邀 击
漢越 yêu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 邀请
- 求得
- 拦住
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
mời
邀请
来自世界各地的艺术家们会受邀来到这里,同时,精彩的活动也会吸引很多普通市民前来参观。
≈HSK4
我们邀几个同学去爬山吧!
wǒmen yāo jǐ gè tóngxué qù páshān ba!
≈HSK4
Chúng ta mời vài người bạn học đi leo núi đi!
Let's invite some classmates to go hiking!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
yêu cầu đạt đến
求得
他总是邀功请赏。
tā zǒngshì yāogōng qǐngshǎng.
≈HSK6
Anh ấy lúc nào cũng tranh công lãnh thưởng.
He always takes credit and asks for rewards.
义项 ③v≈HSK4
chặn lại
拦住
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️