WinHSK
返回查词
suì
ㄙㄨㄟˋ
HSK7-9adj单字

sâu xa (thời gian, không gian)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (时间、空间) 深远
  2. 精深

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sâu xa (thời gian, không gian)

(时间、空间) 深远

义项 adjHSK7-9

tinh thông

精深

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️