WinHSK
返回查词
ㄧˋ
HSK1n单字

thành thị; thành phố; thị trấn

county 邑 令 county magistrate

漢越 ấp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市
  2. 指县

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

thành thị; thành phố; thị trấn

城市

他们生活在一个小镇里。

tāmen shēnghuó zài yīgè xiǎo zhèn lǐ.

HSK3

Họ sống ở một thành phố nhỏ.

They live in a small town.

义项 nHSK1

huyện

指县

这个县有很多村庄。

zhège xiàn yǒu hěnduō cūnzhuāng.

HSK4

Huyện này có nhiều làng.

This county has many villages.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️