WinHSK
返回查词
Dènɡ
ㄕㄢ
HSK1n单字

họ Đặng

漢越 đặng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

họ Đặng

邓先生很友善。

Dèng xiānsheng hěn yǒushàn.

HSK4

Ông Đặng rất thân thiện.

Mr. Deng is very friendly.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️