WinHSK
返回查词
bānɡ
ㄅㄤ
HSK1n单字

bang; nước; quốc gia; đất nước; xứ sở

nation; state; country 参见:联 邦 ;邻 邦 ;友 邦 异 邦 foreign land 兴 邦 安民 bring prosperity to the country and peace to the people

漢越 bang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bang; nước; quốc gia; đất nước; xứ sở

这个国家有着悠久的历史。

zhège guójiā yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ.

HSK4

Nước này có lịch sử lâu đời.

This country has a long history.

我们要为国家争光。

Wǒmen yào wèi guójiā zhēngguāng.

HSK4

Chúng ta phải làm rạng danh đất nước.

We must win honor for our country.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️