返回查词
邵
shào
ㄕㄠˋHSK1n单字
Ấp Thiệu (thời Xuân thu, Trung Quốc)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地名。春秋时晋邑,故址约在今大陆地区河南省济源县西
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Ấp Thiệu (thời Xuân thu, Trung Quốc)
地名。春秋时晋邑,故址约在今大陆地区河南省济源县西
义项 ②n≈HSK1
họ Thiệu
姓
我姓邵。
wǒ xìng Shào.
≈HSK1
Tôi họ Thiệu.
My surname is Shao.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️