WinHSK
返回查词
shào
ㄕㄠˋ
HSK1n单字

Ấp Thiệu (thời Xuân thu, Trung Quốc)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地名。春秋时晋邑,故址约在今大陆地区河南省济源县西

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Ấp Thiệu (thời Xuân thu, Trung Quốc)

地名。春秋时晋邑,故址约在今大陆地区河南省济源县西

义项 nHSK1

họ Thiệu

我姓邵。

wǒ xìng Shào.

HSK1

Tôi họ Thiệu.

My surname is Shao.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️