WinHSK
返回查词
jiāo
ㄐㄧㄠ
HSK4n单字

ngoại ô; ngoại thành; vùng ngoài thành

suburbs; outskirts 参见: 郊 区;四 郊 ;远 郊 城镇南 郊 southern outskirts of a town

漢越 giao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市周围的地区

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

ngoại ô; ngoại thành; vùng ngoài thành

城市周围的地区

城市郊区风景很美。

chéngshì jiāoqū fēngjǐng hěn měi.

HSK5

Vùng ngoại ô thành phố cảnh quan rất đẹp.

The scenery in the suburbs is very beautiful.

郊外人烟比较稀少。

Jiāowài rén yān bǐjiào xīshǎo.

HSK5

Ngoại ô dân cư tương đối thưa thớt.

The outskirts are relatively sparsely populated.

义项 nHSK4

họ Giao

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️