WinHSK
返回查词
láng
ㄌㄤˊ
HSK5n单字

lang quân; chồng

an official title in imperial times 兵部侍 郎 vice minister of the national defence

漢越 lang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屎壳郎

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bọ hung

屎壳郎

孙山既不好意思直说,又不便隐瞒,于是,就随口念出两句诗来:“解元尽处是孙山,贤郎更在孙山外。

HSK5

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️