返回查词
郡
jùn
ㄐㄩㄣˋHSK1n单字
quận
prefecture
漢越 quận
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代的行政区划,比县小,秦汉以后, 郡比县大
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
quận
古代的行政区划,比县小,秦汉以后, 郡比县大
这个郡的风景很美。
Zhège jùn de fēngjǐng hěn měi.
≈HSK4
Phong cảnh của quận này rất đẹp.
The scenery of this county is very beautiful.
秦朝把天下分为三十六郡。
Qín cháo bǎ tiānxià fēn wéi sānshíliù jùn.
≈HSK5
Nhà Tần chia thiên hạ ra làm ba mươi sáu quận.
The Qin dynasty divided the empire into thirty-six commanderies.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️