返回查词
酉
yǒu
ㄧㄡˇHSK1n单字
dậu (ngôi thứ 10 trong địa chi)
you [tenth of the twelve Earthly Branches(地支)]
漢越 dậu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地支的第十位参看〖干支〗
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
dậu (ngôi thứ 10 trong địa chi)
地支的第十位参看〖干支〗
今年是鸡年。
Jīnnián shì jī nián.
≈HSK4
Năm nay là năm Dậu.
This year is the Year of the Rooster.
义项 ②n≈HSK1
họ Dậu
姓
酉姓比较少见。
Yǒu xìng bǐjiào shǎojiàn.
≈HSK4
Họ Dậu khá hiếm gặp.
The surname You is quite rare.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️