WinHSK
返回查词
zhuó
ㄓㄨㄛˊ
HSK7-9v, n, 书单字

rót; uống (rượu)

consider; think over; use one's discretion 参见: 酌 予;斟 酌 酌 加修改 make alterations as one thinks fit

漢越 chước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 斟 (酒);饮 (酒)
  2. 酒饭
  3. 斟酌;考虑

义项

Nghĩa
义项 v, nHSK7-9

rót; uống (rượu)

斟 (酒);饮 (酒)

请酌情处理。

Qǐng zhuóqíng chǔlǐ.

HSK6

Xin hãy cân nhắc tình hình mà xử lý.

Please handle it as you see fit.

义项 HSK7-9

cơm rượu

酒饭

义项 HSK7-9

cân nhắc; đắn đo; suy nghĩ

斟酌;考虑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️