返回查词
酗
xù
ㄒㄩˋHSK7-9v单字
say rượu; nát rượu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酗酒
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
say rượu; nát rượu
酗酒
他因酗酒离婚了。
Tā yīn xùjiǔ líhūn le.
≈HSK6
Anh ấy ly hôn vì nghiện rượu.
He got divorced because of alcoholism.
他常常酗酒。
Tā chángcháng xùjiǔ.
≈HSK6
Anh ấy thường xuyên uống rượu say.
He often drinks excessively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️