返回查词 酝酿yùnniàngHSK7-9ủ rượu
酝
yùn
ㄩㄣˋHSK7-9v单字
ủ rượu
wine 佳 酝 good wine/alcohol/beer
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酿酒; 指酒
- variant of 醞|酝
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
ủ rượu
酿酒; 指酒
义项 ②v≈HSK7-9
biến thể của 醞 | 酝
variant of 醞|酝
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️