WinHSK
返回查词
lào
ㄌㄠˋ
HSK7-9n单字

phô mai; pho mát

fruit jelly; paste

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用牛、羊、马的乳汁做成的半凝固的食品
  2. 用果子或果子的仁做的糊状食品
  3. 浓稠的果汁;果冻

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

phô mai; pho mát

用牛、羊、马的乳汁做成的半凝固的食品

她很喜欢吃奶酪。

Tā hěn xǐhuān chī nǎilào.

HSK4

Cô ấy rất thích ăn phô mai.

She really likes eating cheese.

义项 nHSK7-9

mứt

用果子或果子的仁做的糊状食品

杏仁酪很好吃。

Xìngrén lào hěn hǎochī.

HSK4

Mứt hạnh nhân rất ngon.

Almond jelly is very delicious.

义项 nHSK7-9

thạch; thạch trái cây

浓稠的果汁;果冻

孩子们喜欢芒果酪。

Háizimen xǐhuān mángguǒ lào.

HSK4

Bọn trẻ thích thạch xoài.

Children like mango pudding.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️