WinHSK
返回查词
niàng
ㄋㄧㄤˋ
HSK7-9n, v单字

rượu nếp; rượu cái

cook by frying or steaming [hollowed bell pepper, white gourd, etc stuffed with minced meat, fish, shrimps, etc]

漢越 nhưỡng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 酿造
  2. 蜜蜂做蜜
  3. 逐渐形成

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ủ (cho lên men)

酿造

在古时,女儿出生后,父母便在自家地里埋下几坛米酿的酒。

HSK5

他精心酿出了美味的果酱。

Tā jīngxīn niàng chū le měiwèi de guǒjiàng.

HSK6

Anh ấy đã cẩn thận làm ra mứt trái cây ngon.

He carefully made delicious jam.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

gây mật

蜜蜂做蜜

蜜蜂辛勤酿蜜。

Mìfēng xīnqín niàng mì.

HSK6

Ong mật cần cù làm mật.

Bees diligently make honey.

义项 vHSK7-9

ấp ủ; dần dần gây thành; gây ra; tạo thành

逐渐形成

义项 nHSK7-9

rượu

他在地下室酿酒。

Tā zài dìxiàshì niàng jiǔ.

HSK6

Anh ấy đang ủ rượu trong hầm.

He is brewing wine in the basement.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️