WinHSK
返回查词
chún
ㄔㄨㄣˊ
HSK7-9adj, n单字

rượu tinh khiết; rượu; rượu cồn

alcohol; ethyl alcohol 参见: 醇 解;胆固 醇 ;甲 醇

漢越 thuần

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含酒精多的酒
  2. 有机化合物的一大类,是含有羟基的烃化合物如乙醇 (酒精)、胆固醇
  3. 纯粹

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

rượu tinh khiết; rượu; rượu cồn

含酒精多的酒

是什么使那些平凡的米,变成芬芳甘醇的酒呢?

HSK5

开始变坏的米饭,每一天都会变得更腐臭;而开始变醇的美酒,每一分钟都在增加它的芬芳。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

chất cồn

有机化合物的一大类,是含有羟基的烃化合物如乙醇 (酒精)、胆固醇

义项 adjHSK7-9

thuần tuý; tinh khiết; nguyên chất; trong lành; trong trắng; trinh bạch; trong sáng; trong trẻo

纯粹

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️