WinHSK
返回查词
xǐng
ㄒㄧㄥˇ
HSK4v单字

tỉnh (hết say, hết mê)

striking (to the eye); eye-catching 参见: 醒 目; 醒 眼

漢越 tỉnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 酒醉、麻醉或昏迷后神志恢复正常状态
  2. 睡眠状态结束,大脑皮层恢复兴奋状态,也指尚未入睡
  3. 醒悟;觉悟
  4. 知道,懂得
  5. 明显;清楚

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

tỉnh (hết say, hết mê)

酒醉、麻醉或昏迷后神志恢复正常状态

早上他醒得很早。

Zǎoshang tā xǐng de hěn zǎo.

HSK3

Buổi sáng anh ấy thức dậy rất sớm.

He woke up very early in the morning.

他酒醉终于醒了。

Tā jiǔzuì zhōngyú xǐng le.

HSK4

Anh ấy say rượu cuối cùng đã tỉnh lại.

He finally sobered up from his drunkenness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

tỉnh ngủ

睡眠状态结束,大脑皮层恢复兴奋状态,也指尚未入睡

我还醒着呢,热得睡不着。

Wǒ hái xǐng zhe ne, rè de shuì bù zháo.

HSK4

Tôi vẫn còn thức, nóng không thể ngủ được.

I'm still awake, too hot to fall asleep.

义项 vHSK4

tỉnh ngộ; giác ngộ

醒悟;觉悟

他终于醒过来了。

Tā zhōngyú xǐng guòlái le.

HSK4

Cuối cùng anh ấy cũng tỉnh lại.

He finally woke up.

义项 vHSK4

hiểu; biết

知道,懂得

义项 adjHSK4

rõ ràng; hiển nhiên

明显;清楚

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️