返回查词 提醒tíxǐngHSK4nhắc; nhắc nhở清醒qīngxǐngHSK6tỉnh táo; minh mẫn; sáng suốt (đầu óc)醒来xǐnɡlɑiHSK7-9dậy; đánh thức; thức giấc; tỉnh lại; tỉnh giấc吵醒chǎo xǐngHSK5gọi dậy; đánh thức惊醒jīnɡxǐnɡHSK7-9tỉnh ngủ; dễ tỉnh giấc; dễ giật mình睡醒shuì xǐngHSK4thức dậy; ngủ dậy; tỉnh dậy; thức giấc醒目xǐngmùHSK7-9rõ ràng; nổi bật; dễ thấy; bắt mắt (chữ viết, hình vẽ...)苏醒sūxǐngHSK7-9tỉnh lại; hồi sinh; thức tỉnh唤醒huànxǐngHSK7-9đánh thức觉醒juéxǐngHSK7-9giác ngộ; giác tỉnh; tỉnh ngộ; nhận ra; thức tỉnh
醒
xǐng
ㄒㄧㄥˇHSK4v单字
tỉnh (hết say, hết mê)
striking (to the eye); eye-catching 参见: 醒 目; 醒 眼
漢越 tỉnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酒醉、麻醉或昏迷后神志恢复正常状态
- 睡眠状态结束,大脑皮层恢复兴奋状态,也指尚未入睡
- 醒悟;觉悟
- 知道,懂得
- 明显;清楚
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
tỉnh (hết say, hết mê)
酒醉、麻醉或昏迷后神志恢复正常状态
早上他醒得很早。
Zǎoshang tā xǐng de hěn zǎo.
≈HSK3
Buổi sáng anh ấy thức dậy rất sớm.
He woke up very early in the morning.
他酒醉终于醒了。
Tā jiǔzuì zhōngyú xǐng le.
≈HSK4
Anh ấy say rượu cuối cùng đã tỉnh lại.
He finally sobered up from his drunkenness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
tỉnh ngủ
睡眠状态结束,大脑皮层恢复兴奋状态,也指尚未入睡
我还醒着呢,热得睡不着。
Wǒ hái xǐng zhe ne, rè de shuì bù zháo.
≈HSK4
Tôi vẫn còn thức, nóng không thể ngủ được.
I'm still awake, too hot to fall asleep.
义项 ③v≈HSK4
tỉnh ngộ; giác ngộ
醒悟;觉悟
他终于醒过来了。
Tā zhōngyú xǐng guòlái le.
≈HSK4
Cuối cùng anh ấy cũng tỉnh lại.
He finally woke up.
义项 ④v≈HSK4
hiểu; biết
知道,懂得
义项 ⑤adj≈HSK4
rõ ràng; hiển nhiên
明显;清楚
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️