返回查词
钎
qiān
ㄑㄧㄢHSK1n单字
cái khoan; dụng cụ khoan đá
drill rod/steel; borer 参见:钢 钎 打 钎 make a hole in rock with a drill
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钎子
- 用于打孔或连接物体的工具,通常是金属制成的。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cái khoan; dụng cụ khoan đá
钎子
义项 ②n≈HSK1
then; như "then khoá" thiên; như "thiên (mũi khoan)"; que; đinh; mũi khoan
用于打孔或连接物体的工具,通常是金属制成的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️