WinHSK
返回查词
niǔ
ㄋㄧㄡˇ
HSK7-9n单字

nút; núm; cái nút

knob; button 参见:按 钮 ;电 钮 ;旋 钮

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器物上起开关、转动或调节作用的部件

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

nút; núm; cái nút

器物上起开关、转动或调节作用的部件

箱子上的钮很结实。

Xiāngzi shàng de niǔ hěn jiēshi.

HSK5

Cái nút trên chiếc hộp rất chắc chắn.

The button on the box is very sturdy.

义项 nHSK7-9

họ Nữu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️