返回查词 钳子qiánziHSK7-9kìm; cái kìm; cái kềm钳工qiánɡōnɡHSK1công việc của thợ nguội剪钳jiǎn qiánHSK1kìm cắt管钳guǎn qiánHSK1cờ-lê ống钳制qián zhìHSK1kiềm chế; kìm hãm; kềm chế夹钳jiá qiánHSK1cái kẹp; bàn kẹp扳钳bān qiánHSK1cái kìm火钳huǒ qiánHSK1cặp gắp than; kìm gắp than台钳tái qiánHSK1cái kìm卡钳kǎ qiánHSK1cặp; kẹp (đo đường kính hoặc cự ly hai đầu); com-pa đo ngoài
钳
qián
ㄑㄧㄢˊHSK1n, v单字
cái kìm; kìm
limit; restrain 参见: 钳 口; 钳 制
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来夹住或夹断东西的器具
- 夹住;限制;约束
- 抓握;夹钳
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cái kìm; kìm
用来夹住或夹断东西的器具
义项 ②v≈HSK1
kẹp chặt; kìm hãm; ngậm; kiềm chế
夹住;限制;约束
义项 ③v≈HSK1
kẹp
抓握;夹钳
他钳住我的手。
Tā qián zhù wǒ de shǒu.
≈HSK6
Anh ấy kẹp chặt tay của tôi.
He clamped my hand.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️