WinHSK
返回查词
qián
ㄑㄧㄢˊ
HSK1n, v单字

cái kìm; kìm

limit; restrain 参见: 钳 口; 钳 制

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来夹住或夹断东西的器具
  2. 夹住;限制;约束
  3. 抓握;夹钳

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái kìm; kìm

用来夹住或夹断东西的器具

义项 vHSK1

kẹp chặt; kìm hãm; ngậm; kiềm chế

夹住;限制;约束

义项 vHSK1

kẹp

抓握;夹钳

他钳住我的手。

Tā qián zhù wǒ de shǒu.

HSK6

Anh ấy kẹp chặt tay của tôi.

He clamped my hand.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️