WinHSK
返回查词
mǎo
ㄇㄠˇ
HSK1n单字

tán bu-lông; tán ri-vê

make a sudden all-out effort 参见: 铆 劲儿

漢越 mão

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铆接
  2. 指铆接时锤打铆钉的操作

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tán bu-lông; tán ri-vê

铆接

几个人一铆劲儿,就把大石头抬走了。

Jǐ gè rén yī mǎo jìnr, jiù bǎ dà shítou tái zǒu le.

HSK6

Mấy người dồn sức lại, khiêng tảng đá lớn đi nơi khác rồi.

A few people put their strength together and lifted the big rock away.

义项 nHSK1

tán đầu (đinh tán)

指铆接时锤打铆钉的操作

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️