WinHSK
返回查词
dāng
ㄉㄤ˙
HSK1n单字

leng keng

griddle; pan 参见:dāng 饼 铛 pan

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烙饼用的平底锅

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chảo gang

烙饼用的平底锅

这口铛用来烙饼。

Zhè kǒu chēng yòng lái làobǐng.

HSK6

Chảo gang này dùng để làm bánh.

This pan is used for making pancakes.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️