WinHSK
返回查词
jiǎo
ㄐㄧㄠˇ
HSK1v单字

cắt

hinge 参见: 铰 接; 铰 链

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用剪刀等使细的或薄片的东西断开
  2. 用绞刀切削
  3. 指铰链

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cắt

用剪刀等使细的或薄片的东西断开

用剪子铰。

Yòng jiǎnzi jiǎo.

HSK6

dùng kéo cắt.

Cut with scissors.

义项 vHSK1

khoan

用绞刀切削

义项 vHSK1

móc xích; bản lề

指铰链

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️