WinHSK
返回查词
chǎn
ㄔㄢˇ
HSK7-9n, v单字

xẻng; cái xẻng

shovel; spade; scoop 参见: 铲 子;锅 铲 ;煤 铲

漢越 sản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (铲儿) 铁制的用具,像簸箕或像平板,带长把
  2. 用锹或铲撮取或清除

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

xẻng; cái xẻng

(铲儿) 铁制的用具,像簸箕或像平板,带长把

这个煤铲很旧了。

Zhè ge méichǎn hěn jiù le.

HSK5

Cái xẻng xúc than này đã rất cũ rồi.

This coal shovel is very old.

一铲又一铲,历尽千辛万苦,他终于挖到了水源。

HSK5

义项 vHSK7-9

xúc; san; múc (bằng xẻng)

用锹或铲撮取或清除

工人把前面的地面铲平。

Gōngrén bǎ qiánmiàn de dìmiàn chǎn píng.

HSK5

Công nhân san phẳng mặt đất phía trước.

The workers leveled the ground in front.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️