WinHSK
返回查词
zhù
ㄓㄨˋ
HSK7-9v单字

đúc

漢越 chú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铸造

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

đúc

铸造

这口钟是铜铸的。

Zhè kǒu zhōng shì tóng zhù de.

HSK6

Cái chuông này đúc bằng đồng.

This bell is cast in copper.

如果在硬币上铸盲文,不仅手感会增强,也不易磨损,更有利于盲人识别。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️