WinHSK
返回查词
xiāo
ㄒㄧㄠ
HSK5v单字

nung kim loại

fasten with a bolt; bolt

漢越 tiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熔化金属
  2. 除去;解除
  3. 销售
  4. 消费
  5. 丢失的; 完全溶解; 破坏
  6. 销子

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

nung kim loại

熔化金属

我想把这个账户里的钱都取出来,然后销掉这个账户。

HSK5

营业员说万元左右的名表销得最快,而这款50多万元的超级名表,摆了两年也只卖出去一个。

HSK6

义项 vHSK5

loại bỏ; trừ bỏ

除去;解除

义项 vHSK5

tiêu thụ

销售

义项 vHSK5

tiêu dùng; tiêu phí

消费

义项 vHSK5

mất; tan hết; hủy hoại

丢失的; 完全溶解; 破坏

义项 6nHSK5

đinh ghim

销子

我们需要找一个合适的销替换。

Wǒmen xūyào zhǎo yī gè héshì de xiāo tìhuàn.

HSK6

Chúng ta cần tìm một ghim thay thế phù hợp.

We need to find a suitable pin to replace.

Tình huống & hội thoại

您好,请问您要办理什么业务?HSK5
您好,请问您要办理什么业务?
我想把这个账户里的钱都取出来,然后销掉这个账户。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️