WinHSK
返回查词
guō
ㄍㄨㄛ
HSK5n单字

nồi; cái nồi; nồi niêu

pot; pan; wok; cauldron 炒菜 锅 frying pan

漢越 oa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炊事用具,圆形中凹,多用铁、铝等制成
  2. 过错、罪名
  3. 形容熬煮食物所使用的锅具的容量大小

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

nồi; cái nồi; nồi niêu

炊事用具,圆形中凹,多用铁、铝等制成

厨房里有一口锅。

chúfáng lǐ yǒu yī kǒu guō.

HSK3

Trong bếp có một chiếc nồi.

There is a pot in the kitchen.

他把菜油倒进了锅里。

tā bǎ cài yóu dào jìn le guō lǐ

HSK3

Anh ấy đã đổ dầu cải vào trong chảo.

He poured cooking oil into the pot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tội; vạ

过错、罪名

义项 measureHSK5

nồi

形容熬煮食物所使用的锅具的容量大小

一锅粥

yī guō zhōu.

HSK4

Một nồi cháo.

A pot of porridge.

Tình huống & hội thoại

你有没有闻到一股糊味儿?HSK5
你有没有闻到一股糊味儿?
啊!锅里正煮着海鲜呢,我差点儿给忘了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️