返回查词 生锈shēnɡxiùHSK6bị gỉ; rỉ sét; gỉ sét锈蚀xiù shíHSK7-9gỉ sét; ăn mòn (kim loại)铁锈tiě xiùHSK7-9gỉ sắt防锈fáng xiùHSK7-9chống gỉ; chống sét锈斑xiù bānHSK7-9nhược điểm (trên thực vật)锈铁xiù tiěHSK7-9sắt gỉ锈病xiù bìngHSK7-9bệnh đốm lá (của cây trồng)水锈shuǐ xiùHSK7-9cầu nước铜锈tóng xiùHSK7-9màu xanh đồng; màu xanh gỉ đồng
锈
xiù
ㄒㄧㄡˋHSK7-9n, v单字
gỉ
rust 参见: 锈 病
漢越 tú
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生锈
- 铜、铁等金属的表面在潮湿的空气中氧化而形成的物质铁锈是红黄色的氧化铁,铜锈是绿色的碱式碳酸铜
- 指锈病
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
gỉ
生锈
由于是出土文物,镜子背面有很多红绿锈,锈迹坚固。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
gỉ; han rỉ; han sét (sắt, đồng)
铜、铁等金属的表面在潮湿的空气中氧化而形成的物质铁锈是红黄色的氧化铁,铜锈是绿色的碱式碳酸铜
铁容易生锈。
Tiě róngyì shēngxiù.
≈HSK5
Sắt dễ bị han rỉ.
Iron rusts easily.
义项 ③n≈HSK7-9
bệnh đốm lá (của cây trồng)
指锈病
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️