WinHSK
返回查词
xīn
ㄒㄧㄣ
HSK1n单字

kẽm

zinc (Zn)

漢越 tân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金属元素,符号Zn (zincum) 蓝白色结晶,质地脆,大多用来制合金或者镀铁板

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

kẽm

金属元素,符号Zn (zincum) 蓝白色结晶,质地脆,大多用来制合金或者镀铁板

黄铜是铜和锌的合金。

Huángtóng shì tóng hé xīn de héjīn.

HSK6

Đồng thau là hợp kim giữa đồng và kẽm.

Brass is an alloy of copper and zinc.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️