WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK7-9n, v单字

thiếc (kí hiệu Sn)

stannum (Sn); tin 锡 罐 tin can 镀 锡 tin-plate

漢越 tích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金属元素,符号Sn (stannum) 纯锡为银白色,富有延展性,在空气中不易起变化,多用来镀铁、焊接金属或制造合金有的地区叫锡镴
  2. 赐给

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

thiếc (kí hiệu Sn)

金属元素,符号Sn (stannum) 纯锡为银白色,富有延展性,在空气中不易起变化,多用来镀铁、焊接金属或制造合金有的地区叫锡镴

纯锡是银白色的。

Chún xī shì yínbáisè de.

HSK6

Thiếc nguyên chất có màu trắng bạc.

Pure tin is silvery white.

义项 nHSK7-9

họ Tích

义项 vHSK7-9

ban cho

赐给

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️