WinHSK
返回查词
chuí
ㄔㄨㄟˊ
HSK7-9n, v单字

chùy; cái chuỳ

weight-shaped thing 参见:纺 锤

漢越 chùy, thùy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种古代的兵器,柄的上头有一个金属圆球
  2. 象锤的东西
  3. 锤子
  4. 用锤子敲打

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

chùy; cái chuỳ

一种古代的兵器,柄的上头有一个金属圆球

那把金锤格外耀眼。

nà bǎ jīn chuí gé wài yào yǎn

HSK5

Cái búa vàng đó rực rỡ lạ thường.

That golden hammer is exceptionally dazzling.

用丁字形的木锤和长形的棒分别敲打铜钟,能发出不同的乐音,因为每个钟的音调不同,按音谱敲打,可以演奏出美妙的乐曲。

HSK6

义项 nHSK7-9

quả cân

象锤的东西

秤锤精准地衡量重量。

Chèngchuí jīngzhǔn de héngliáng zhòngliàng.

HSK6

Quả cân đo trọng lượng chính xác.

The scale weight measures weight accurately.

义项 nHSK7-9

búa

锤子

这把锤子用起来特别顺手。

Zhè bǎ chuízi yòng qǐlái tèbié shùnshǒu.

HSK4

Cái búa này dùng rất vừa tay.

This hammer is very handy to use.

义项 nHSK7-9

họ

义项 vHSK7-9

nện; gõ; đập; đóng (bằng búa)

用锤子敲打

他用锤子把钉子敲进木板里。

Tā yòng chuízi bǎ dīngzi qiāo jìn mùbǎn lǐ.

HSK4

Anh ấy đóng đinh vào ván gỗ.

He hammered a nail into the wooden board.

小伙子锤打金属薄片。

Xiǎohuǒzi chuí dǎ jīnshǔ báopiàn.

HSK5

Chàng trai đập tấm kim loại mỏng.

The young man is hammering a thin metal sheet.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️