chùy; cái chuỳ
weight-shaped thing 参见:纺 锤
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种古代的兵器,柄的上头有一个金属圆球
- 象锤的东西
- 锤子
- 姓
- 用锤子敲打
义项
Nghĩachùy; cái chuỳ
一种古代的兵器,柄的上头有一个金属圆球
那把金锤格外耀眼。
nà bǎ jīn chuí gé wài yào yǎn
Cái búa vàng đó rực rỡ lạ thường.
That golden hammer is exceptionally dazzling.
用丁字形的木锤和长形的棒分别敲打铜钟,能发出不同的乐音,因为每个钟的音调不同,按音谱敲打,可以演奏出美妙的乐曲。
quả cân
象锤的东西
秤锤精准地衡量重量。
Chèngchuí jīngzhǔn de héngliáng zhòngliàng.
Quả cân đo trọng lượng chính xác.
The scale weight measures weight accurately.
búa
锤子
这把锤子用起来特别顺手。
Zhè bǎ chuízi yòng qǐlái tèbié shùnshǒu.
Cái búa này dùng rất vừa tay.
This hammer is very handy to use.
họ
姓
nện; gõ; đập; đóng (bằng búa)
用锤子敲打
他用锤子把钉子敲进木板里。
Tā yòng chuízi bǎ dīngzi qiāo jìn mùbǎn lǐ.
Anh ấy đóng đinh vào ván gỗ.
He hammered a nail into the wooden board.
小伙子锤打金属薄片。
Xiǎohuǒzi chuí dǎ jīnshǔ báopiàn.
Chàng trai đập tấm kim loại mỏng.
The young man is hammering a thin metal sheet.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️