WinHSK
返回查词
jǐn
ㄐㄧㄣˇ
HSK7-9adj, n单字

rực rỡ; lộng lẫy; tươi đẹp

bright and beautiful 参见: 锦 缎; 锦 鸡; 锦 绣

漢越 cẩm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 色彩鲜明华丽
  2. 有彩色花纹的丝织品

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

rực rỡ; lộng lẫy; tươi đẹp

色彩鲜明华丽

在武汉进行的男篮亚锦赛上,人们很关注担任解说嘉宾的姚明。

HSK5

这件锦衣真漂亮。

Zhè jiàn jǐnyī zhēn piàoliang.

HSK6

Chiếc áo gấm này thêu rất đẹp.

This brocade dress is really beautiful.

义项 nHSK7-9

gấm

有彩色花纹的丝织品

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️