WinHSK
返回查词
ㄐㄩˋ
HSK7-9n, v单字

cái cưa; cưa

saw 参见: 锯 齿;电 锯 ;钢 锯 拱形/开槽 锯 arch/slitting saw

漢越 cứ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拉开木料、石料、钢材等的工具,主要部分是具有许多尖齿的薄钢片; 用锯拉
  2. 用锯拉

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cái cưa; cưa

拉开木料、石料、钢材等的工具,主要部分是具有许多尖齿的薄钢片; 用锯拉

你们用手锯吧。

nǐ men yòng shǒu jù ba

HSK5

Các bạn dùng cưa tay đi.

You guys use a handsaw.

爷爷在锯树枝。

Yéye zài jù shùzhī.

HSK5

Ông đang cưa cành cây.

Grandpa is sawing tree branches.

义项 vHSK7-9

cưa

用锯拉

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️