WinHSK
返回查词
duàn
ㄉㄨㄢˋ
HSK3v单字

rèn (kim loại)

forge; beat; hammer 参见: 锻 工; 锻 接 把铁条 锻 成镰刀 forge a sickle out of a piece of iron

漢越 đoàn, đoạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 锻造

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

rèn (kim loại)

锻造

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️