返回查词 锻炼duànliànHSK3rèn; rèn luyện; tôi luyện; tập luyện; tập; tập thể dục锻造duàn zàoHSK5rèn锻压duàn yāHSK4sự rèn dập; rèn dập锻打duàn dǎHSK3rèn; búa锻工duàn gōngHSK3rèn; công đoạn rèn锻件duàn jiànHSK3vật rèn; đồ rèn锻铁duàn tiěHSK3rèn sắt锻接duàn jiēHSK3sự hàn rèn; sự rèn; rèn nối; hàn nóng锻钢duàn gāngHSK4khuôn thép; thép rèn; Thép tôi锻焊duàn hànHSK7-9hàn rèn
锻
duàn
ㄉㄨㄢˋHSK3v单字
rèn (kim loại)
forge; beat; hammer 参见: 锻 工; 锻 接 把铁条 锻 成镰刀 forge a sickle out of a piece of iron
漢越 đoàn, đoạn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 锻造
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
rèn (kim loại)
锻造
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️