WinHSK
返回查词
ㄉㄨˋ
HSK1v单字

mạ; xi; chá

plate 参见: 镀 金; 电 镀

漢越 độ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用电解或其他化学方法使一种金属附着到别的金属或物体表面上,形成薄层

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

mạ; xi; chá

用电解或其他化学方法使一种金属附着到别的金属或物体表面上,形成薄层

表面上镀了一层黄铜。

biǎo miàn shàng dù le yī céng huáng tóng

HSK6

Bề mặt được mạ một lớp đồng thau.

The surface is plated with a layer of brass.

铝是一种难镀的金属。

Lǚ shì yī zhǒng nán dù de jīnshǔ.

HSK6

Nhôm là một loại kim loại khó mạ.

Aluminum is a metal that is difficult to plate.

表面上镀了一层黄铜。

Biǎomiàn shàng dù le yī céng huángtóng.

HSK6

Bề mặt được mạ một lớp đồng thau.

The surface is plated with a layer of brass.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️